dog racing

Học thuật
Thân thiện
dog racing

A greyhound runs swiftly around the track at a dog racing event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đua chó: Một môn thể thao hoặc sự kiện trong đó những con chó (thường giống greyhound) thi đua với nhau trên một đường đua, thường để người xem đặt cược vào kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dog racing is a popular but controversial sport in some countries. (Đua chó một môn thể thao phổ biến nhưng gây tranh cãimột số quốc gia.)
    • They went to the stadium to watch the dog racing. (Họ đã đến sân vận động để xem cuộc đua chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a dog racing event": tham dự một sự kiện đua chó.
    • He often attends dog racing events on weekends. (Anh ấy thường tham dự các sự kiện đua chó vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Greyhound racing (n): cuộc đua chó greyhound (một hình thức phổ biến của dog racing).
    • Greyhound racing is the most common form of dog racing. (Đua chó greyhound hình thức đua chó phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine racing: cuộc đua chó (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, mang tính học thuật).
dog racing

A greyhound runs swiftly around the track at a dog racing event.

Noun
  1. cuộc đua chó